Apedia

清醒 Qīngxǐng

Mặt trước 清醒
Phiên âm qīngxǐng

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 清真 trong sạch chất phác qīngzhēn

Previous card: 倾斜 nghiêng lệch xiêu vẹo qīngxié

Up to card list: Từ vựng HSK