| Mặt trước | 群众 |
|---|---|
| Mặt sau | quần chúng |
| Phiên âm | qúnzhòng |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 染 nhuộm rǎn
Previous card: 确信 tin chắc quèxìn
Up to card list: Từ vựng HSK