| Mặt trước | 拽 |
|---|---|
| Mặt sau | quăng, ném, vứt |
| Phiên âm | zhuai |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Chuyên 专长 môn đặc trưng khoa zhuāncháng
Previous card: 著作 tác phẩm zhùzuò
Up to card list: Từ vựng HSK