| Mặt trước | 周转 |
|---|---|
| Mặt sau | quay vòng (đồng vốn) |
| Phiên âm | zhōuzhuǎn |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 皱纹 nếp nhăn zhòuwén
Previous card: 周折 trục trặc trắc trở zhōuzhé
Up to card list: Từ vựng HSK