| Mặt trước | 问世 |
|---|---|
| Mặt sau | ra mắt, ra đời, chào đời |
| Phiên âm | wènshì |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 窝 tổ ổ wō
Previous card: 文艺 văn học và nghệ thuật wényì
Up to card list: Từ vựng HSK