Mặt trước | 修理 |
---|---|
Mặt sau | sửa |
Phiên âm | xiūlǐ |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 修养 nghỉ ngơi điều dưỡng xiūyǎng
Previous card: 修建 xây dựng xiūjiàn
Up to card list: Từ vựng HSK