| Mặt trước | 产品 |
|---|---|
| Mặt sau | sản phẩm |
| Phiên âm | chǎnpǐn |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 产生 xuất hiện sản sinh chǎnshēng
Previous card: 拆 tháo rời chāi
Up to card list: Từ vựng HSK