Apedia

愤怒 Sự Phẫn Nộ Nổi Cáu Fènnù

Mặt trước 愤怒
Mặt sau sự phẫn nộ, nổi cáu
Phiên âm fènnù

Tags: hsk5

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 风格 phong cách fēnggé

Previous card: 奋斗 phấn đấu fèndòu

Up to card list: Từ vựng HSK