| Mặt trước | 狮子 |
|---|---|
| Mặt sau | sư tử |
| Phiên âm | shīzi |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 失踪 mất tích shīzōng
Previous card: 施展 phát huy thi thố năng lực shīzhǎn
Up to card list: Từ vựng HSK