| Mặt trước | 喜悦 |
|---|---|
| Mặt sau | sự vui mừng |
| Phiên âm | xǐyuè |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 细胞 tế bào xìbāo
Previous card: Thích 喜闻乐见 nghe ngóng quan sát xǐwénlèjiàn
Up to card list: Từ vựng HSK