Apedia

Sàng 筛选 Lọc Chọn Shāixuǎn

Mặt trước 筛选
Mặt sau sàng lọc, sàng chọn
Phiên âm shāixuǎn

Tags: hsk6

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 山脉 rặng núi dãy shānmài

Previous card: 啥 cái gì shà

Up to card list: Từ vựng HSK