| Mặt trước | 深沉 |
|---|---|
| Mặt sau | sâu lắng |
| Phiên âm | shēnchén |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 深情厚谊 tình bạn thân thiết shēnqíng hòuyì
Previous card: 申报 trình báo shēnbào
Up to card list: Từ vựng HSK