| Mặt trước | 辞职 |
|---|---|
| Mặt sau | từ chức |
| Phiên âm | cízhí |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 此外 ngoài ra cǐwài
Previous card: 磁带 băng từ cídài
Up to card list: Từ vựng HSK