| Mặt trước | 组织 |
|---|---|
| Mặt sau | tổ chức |
| Phiên âm | zǔzhī |
Tags: hsk4
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 嘴 miệng zuǐ
Previous card: 组成 tạo thành cấu zǔchéng
Up to card list: Từ vựng HSK