| Mặt trước | 推辞 |
|---|---|
| Mặt sau | từ chối |
| Phiên âm | tuīcí |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 推广 mở rộng phổ biến,phát triển tuīguǎng
Previous card: 团 nhóm tuán
Up to card list: Từ vựng HSK