| Mặt trước | 停顿 |
|---|---|
| Mặt sau | tạm ngừng |
| Phiên âm | tíngdùn |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 停滞 đọng lại tíngzhì
Previous card: 停泊 cập bến đỗ tíngbó
Up to card list: Từ vựng HSK