Apedia

相对 Tương đối Xiāngduì

Mặt trước 相对
Mặt sau tương đối
Phiên âm xiāngduì

Tags: hsk5

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 相关 có liên quan xiāngguān

Previous card: Tương 相当 đương xứng xiāngdāng

Up to card list: Từ vựng HSK