| Mặt trước | 作者 |
|---|---|
| Mặt sau | tác giả |
| Phiên âm | zuòzhě |
Tags: hsk4
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 唉 ôi trời ơi āi
Previous card: 座位 chỗ ngồi zuòwèi
Up to card list: Từ vựng HSK