| Mặt trước | 资产 |
|---|---|
| Mặt sau | tài sản |
| Phiên âm | zīchǎn |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 资深 từng trải thâm niên zī shēn
Previous card: 资本 vốn zīběn
Up to card list: Từ vựng HSK