| Mặt trước | 心情 |
|---|---|
| Mặt sau | tâm trạng |
| Phiên âm | xīnqíng |
Tags: hsk4
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 信任 tín nhiệm xìnrèn
Previous card: 辛苦 vất vả xīnkǔ
Up to card list: Từ vựng HSK