| Mặt trước | 文雅 |
|---|---|
| Mặt sau | tao nhã |
| Phiên âm | wényā |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 文艺 văn học và nghệ thuật wényì
Previous card: 文献 văn hiến tài liệu lịch sử wénxiàn
Up to card list: Từ vựng HSK