Mặt trước | 其实 |
---|---|
Mặt sau | thực ra, thực tế |
Phiên âm | qíshí |
Tags: hsk3
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 其他 khác qítā
Previous card: 奇怪 kì lạ qíguài
Up to card list: Từ vựng HSK