| Mặt trước | 上游 |
|---|---|
| Mặt sau | thươợng du |
| Phiên âm | shàngyóu |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 梢 ngọn shāo
Previous card: 上瘾 nghiện shàngyǐn
Up to card list: Từ vựng HSK