| Mặt trước | 时常 |
|---|---|
| Mặt sau | thường |
| Phiên âm | shícháng |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 时而 đôi khi shí'ér
Previous card: 时差 sưự chênh lệch thời gian shíchā
Up to card list: Từ vựng HSK