| Mặt trước | 欣赏 |
|---|---|
| Mặt sau | thưởng thức |
| Phiên âm | xīnshǎng |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 心脏 tim xīnzàng
Previous card: 心理 tâm lý xīnlǐ
Up to card list: Từ vựng HSK