Apedia

不断 Thường Xuyên Không Ngừng Bùduàn

Mặt trước 不断
Mặt sau thường xuyên, không ngừng
Phiên âm bùduàn

Tags: hsk5

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 部分 bộ phận bùfèn

Previous card: 不得了 cực kỳ bùdéliǎo

Up to card list: Từ vựng HSK