| Mặt trước | 饶恕 |
|---|---|
| Mặt sau | tha thứ |
| Phiên âm | ráoshù |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 扰乱 quấy nhiễu hỗn loạn rǎoluàn
Previous card: 让步 nhượng bộ nhường bước ràngbù
Up to card list: Từ vựng HSK