| Mặt trước | 挑战 |
|---|---|
| Mặt sau | thách thức |
| Phiên âm | tiǎozhàn |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 通常 thông thường tōngcháng
Previous card: 调整 điều chỉnh tiáozhěng
Up to card list: Từ vựng HSK