| Mặt trước | 参与 |
|---|---|
| Mặt sau | tham dự |
| Phiên âm | cānyù |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 残疾 tàn tật cánjí
Previous card: 餐厅 nhà hàng cāntīng
Up to card list: Từ vựng HSK