| Mặt trước | 诚恳 |
|---|---|
| Mặt sau | thành khẩn |
| Phiên âm | chéngkěn |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 成立 thành lập chénglì
Previous card: 成就 thành tựu chéngjiù
Up to card list: Từ vựng HSK