| Mặt trước | 成语 |
|---|---|
| Mặt sau | thành ngữ |
| Phiên âm | chéngyǔ |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 成长 lớn lên chéngzhǎng
Previous card: 程序 chương trình chéngxù
Up to card list: Từ vựng HSK