| Mặt trước | 踏实 |
|---|---|
| Mặt sau | thiết thực, thực tế |
| Phiên âm | tàshí |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 台风 bão táifēng
Previous card: 塌 sập tā
Up to card list: Từ vựng HSK