| Mặt trước | 天文 |
|---|---|
| Mặt sau | thiên văn học |
| Phiên âm | tiānwén |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 田径 dđiền kinh tiánjìng
Previous card: 天堂 thiên đường tiāntáng
Up to card list: Từ vựng HSK