| Mặt trước | 神圣 |
|---|---|
| Mặt sau | thiêng liêng, thần thánh |
| Phiên âm | shénshèng |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 神态 dáng vẻ thần thái shéntài
Previous card: 神色 thần sắc shénsè
Up to card list: Từ vựng HSK