| Mặt trước | 租 |
|---|---|
| Mặt sau | thuê |
| Phiên âm | zū |
Tags: hsk4
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 组成 tạo thành cấu zǔchéng
Previous card: 总结 tổng kết zǒngjié
Up to card list: Từ vựng HSK