| Mặt trước | 说服 |
|---|---|
| Mặt sau | thuyết phục |
| Phiên âm | shuōfú |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 撕 xé rách sī
Previous card: 说不定 nói không chừng chưa biết shuō bu
Up to card list: Từ vựng HSK