Apedia

硬币 Tiền Xu Yìngbì

Mặt trước 硬币
Mặt sau tiền xu
Phiên âm yìngbì

Tags: hsk5

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 应付 ứng phó yìngfù

Previous card: 影子 bóng hình yǐngzi

Up to card list: Từ vựng HSK