| Mặt trước | 提炼 |
|---|---|
| Mặt sau | tinh chế, tinh luyện |
| Phiên âm | tíliàn |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 提示 nêu lên đưa ra tíshì
Previous card: 题材 chủ đề tícái
Up to card list: Từ vựng HSK