| Mặt trước | 抽象 |
|---|---|
| Mặt sau | trừu tượng |
| Phiên âm | chōuxiàng |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 丑 xấu xí chǒu
Previous card: 抽屉 ngăn kéo chōuti
Up to card list: Từ vựng HSK