| Mặt trước | 壮丽 |
|---|---|
| Mặt sau | tráng lệ |
| Phiên âm | zhuànglì |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 壮烈 lừng lẫy oanh liệt zhuàngliè
Previous card: 壮观 đồ sộ tráng lệ zhuàngguān
Up to card list: Từ vựng HSK