| Mặt trước | 知觉 |
|---|---|
| Mặt sau | tri giác |
| Phiên âm | zhījué |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 支流 nhánh sông dòng chảy zhīliú
Previous card: 脂肪 mỡ chất béo zhīfáng
Up to card list: Từ vựng HSK