| Mặt trước | 中立 |
|---|---|
| Mặt sau | trung lập |
| Phiên âm | zhōnglì |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 终年 suốt cả năm zhōngnián
Previous card: 终究 chung quy cuối cùng zhōngjiù
Up to card list: Từ vựng HSK