| Mặt trước | 中央 |
|---|---|
| Mặt sau | trung tâm |
| Phiên âm | zhōngyāng |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 终止 chấm dứt zhōngzhǐ
Previous card: 衷心 chân thành zhōngxīn
Up to card list: Từ vựng HSK