| Mặt trước | 文具 |
|---|---|
| Mặt sau | văn phòng phẩm |
| Phiên âm | wénjù |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 文明 văn minh wénmíng
Previous card: 文件 hồ sơ wénjiàn
Up to card list: Từ vựng HSK