| Mặt trước | 比如 |
|---|---|
| Mặt sau | ví dụ như, chẳng hạn như |
| Phiên âm | bǐrú |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 毕竟 rốt cuộc cuối cùng bìjìng
Previous card: 比例 tỷ lệ bǐlì
Up to card list: Từ vựng HSK