| Mặt trước | 翻 |
|---|---|
| Mặt sau | xoay, lật, trở mình |
| Phiên âm | fān |
Tags: hsk5
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 凡是 phàm là hẽ fánshì
Previous card: 繁荣 phồn vinh fánróng
Up to card list: Từ vựng HSK