| Mặt trước | 轰动 |
|---|---|
| Mặt sau | xôn xao, náo động, chấn động |
| Phiên âm | hōngdòng |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: Tiền 红包 thưởng lì xì hóngbāo
Previous card: 烘 sưởi ấm sấy hōng
Up to card list: Từ vựng HSK