Mặt trước | 意识 |
---|---|
Mặt sau | ý thức |
Phiên âm | yìshí |
Tags: hsk6
Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.
Next card: 意图 mục đích yìtú
Previous card: 毅然 kiên quyết không chút dự yìrán
Up to card list: Từ vựng HSK