Apedia

平静 Yên Lặng Píngjìng

Mặt trước 平静
Mặt sau yên lặng
Phiên âm píngjìng

Tags: hsk5

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: 平均 bình quân píngjūn

Previous card: 评价 đánh giá píngjià

Up to card list: Từ vựng HSK