Apedia

Fence Hàng Rào Noun Danh Từ Fens Word

Word fence
Vietnamese hàng rào
Part of Speech noun
Từ loại danh từ
Phonetic /fens/
Example There is no example for the word: fence
Frequency 2676

Learn with these flashcards. Click next, previous, or up to navigate to more flashcards for this subject.

Next card: Portrait n/a noun danh từ

Previous card: Yield n/a verb động từ danh

Up to card list: 5000 Từ vựng Tiếng Anh